5 kiểu tư duy giúp bạn làm nghiên cứu tốt hơn
Đúc kết kinh nghiệm sau 15 năm học và làm nghiên cứu. Nghiên cứu như một hành trình dài hạn, mỗi bài đọc, mỗi dự án, mỗi bài viết đều trở thành một phần của quá trình trưởng thành.
Khi bắt đầu con đường học và làm nghiên cứu, nhiều người thường nghĩ rằng điều quan trọng nhất là phải học thật nhiều phương pháp, đọc thật nhiều bài báo, hoặc nhanh chóng công bố được các bài nghiên cứu.
Tất nhiên, những kỹ năng đó đều rất quan trọng. Nhưng qua nhiều năm làm nghiên cứu và làm việc với sinh viên cao học, mình nhận ra rằng điều tạo nên sự khác biệt lớn nhất giữa một người làm nghiên cứu tốt và một người mới bắt đầu học nghiên cứu không chỉ nằm ở kỹ thuật hay công cụ.
Sự khác biệt đó nằm ở cách tư duy.
Tư duy nghiên cứu ảnh hưởng đến mọi bước trong quá trình làm việc: từ cách chúng ta đặt câu hỏi, đọc tài liệu, thiết kế phương pháp, cách diễn giải và trình bày kết quả, cho đến cách chúng ta đối mặt với khó khăn, và thậm chí cả cách chúng ta nhìn nhận sự tiến bộ của chính mình trong hành trình học thuật.
Trong bài viết này, mình muốn chia sẻ năm kiểu tư duy quan trọng mà mình thấy rất hữu ích trong quá trình làm nghiên cứu, đặc biệt đối với những ai đang học hoặc bắt đầu bước vào con đường nghiên cứu. Đây không phải là những quy tắc cứng nhắc, mà là những cách nhìn giúp chúng ta tiếp cận nghiên cứu một cách logic, chặt chẽ và khoa học hơn.
1. Chuyển từ tư duy ý kiến sang tư duy dựa trên bằng chứng
Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường trả lời câu hỏi dựa trên ý kiến cá nhân hoặc cảm nhận chung. Ví dụ, nếu ai đó hỏi mình:
“Tại sao bạn chọn du học ở Canada?”
Mình có thể trả lời rất nhanh là: “Mình muốn trải nghiệm môi trường học tập ở một nước phát triển.”
Nhưng nếu đây là một câu hỏi nghiên cứu trong một nghiên cứu khoa học, thì câu trả lời như vậy chưa đủ. Trong nghiên cứu, mọi kết luận đều cần bằng chứng.
Nếu nói rằng sinh viên quốc tế chọn Canada vì muốn học tập trong môi trường phát triển, thì chúng ta cần làm rõ:
“Môi trường học tập ở nước phát triển” nghĩa là gì?
Điều đó được thể hiện qua những yếu tố nào?
Có những nghiên cứu trước đó nào đã chỉ ra điều này?
Dữ liệu trong nghiên cứu của chúng ta có thực sự cho thấy điều đó không?
Nói cách khác, trong nghiên cứu, chúng ta không thể dừng lại ở ý kiến. Kết quả chúng ta công bố, kết luận chúng ta đưa ra đều phải dựa trên dữ liệu và bằng chứng. Và điều này không chỉ áp dụng cho phần kết quả của nghiên cứu, mà cho toàn bộ quá trình nghiên cứu:
Vấn đề nghiên cứu cần được chứng minh là có khoảng trống trong các nghiên cứu trước.
Câu hỏi nghiên cứu phải được xây dựng dựa trên tổng quan tài liệu.
Phương pháp nghiên cứu phải được lựa chọn dựa trên lý do phương pháp luận.
Kết luận phải xuất phát từ dữ liệu thu thập được.
Một trong những bước chuyển quan trọng nhất khi học làm nghiên cứu là chuyển từ cách nghĩ:
“Mình nghĩ rằng…”
sang
“Dữ liệu và bằng chứng cho thấy…”
2. Học cách đặt câu hỏi trước khi tìm câu trả lời
Khi bắt đầu làm nghiên cứu, nhiều người trong chúng ta thường có xu hướng muốn tìm câu trả lời càng nhanh càng tốt. Chúng ta muốn biết kết quả là gì, muốn sớm nhìn thấy phát hiện mới, hoặc muốn nhanh chóng đi đến kết luận. Nhưng qua thời gian, mình nhận ra rằng trong nghiên cứu, điều quan trọng hơn không phải là tìm ra câu trả lời nhanh, mà là đặt đúng câu hỏi.
Một câu hỏi nghiên cứu tốt có thể mở ra cả một hướng khám phá mới. Ngược lại, nếu câu hỏi chưa rõ ràng hoặc chưa đi đúng trọng tâm, thì dù phương pháp có tốt đến đâu, nghiên cứu cũng rất khó tạo ra những hiểu biết sâu sắc.
Và để đặt được những câu hỏi tốt, một điều rất quan trọng là chúng ta phải học cách chậm lại.
Mình thường chia sẻ khá nhiều về sức mạnh của việc chậm lại trong nghiên cứu, bởi vì nghiên cứu không chỉ là một chuỗi các bước kỹ thuật như đọc tài liệu, thu thập dữ liệu hay phân tích dữ liệu. Nó cũng là một quá trình quan sát, suy ngẫm, chiêm nghiệm, và liên tục đặt lại câu hỏi.
Ví dụ, khi đọc tài liệu, đôi khi chúng ta đọc rất nhiều bài báo trong thời gian ngắn. Nhưng điều quan trọng không chỉ là đọc được bao nhiêu, mà là liệu chúng ta đã thực sự dừng lại để tự hỏi:
Mình đã thật sự hiểu rõ vấn đề nghiên cứu này chưa?
Các học giả trong lĩnh vực này đang tranh luận điều gì với nhau?
Khoảng trống thực sự của nghiên cứu nằm ở đâu?
Một ví dụ về tầm quan trọng của việc chậm lại là lúc thu thập dữ liệu. Ngày xưa lúc mình thu thập dữ liệu cho luận án, mình đã xếp ba cuộc phỏng vấn trong cùng một ngày hoặc cùng một tuần. Khi đó, mình rơi vào trạng thái chỉ đang thu thập dữ liệu theo nghĩa kỹ thuật, mà không có đủ thời gian để suy ngẫm về dữ liệu đó.
Sau hai tuần, mình kiệt sức. Mỗi buổi phỏng vấn như một cực hình. Mình chỉ muốn làm thật nhanh, càng nhanh càng tốt. Và mình đã bỏ lỡ một vài insight quan trọng, bỏ quên một vài câu hỏi cần thiết. Mình nhận ra là sau mỗi cuộc phỏng vấn, mình cần phải dành thời gian để:
ghi lại những cảm nhận ban đầu về buổi phỏng vấn.
ghi chú những insight hoặc điểm nổi bật từ cuộc trò chuyện.
suy nghĩ xem có điều gì mình chưa hỏi đủ sâu.
và tự đặt thêm những câu hỏi mới cho các buổi phỏng vấn tiếp theo.
Chính những khoảng dừng này giúp mình nhìn dữ liệu rõ hơn và phát hiện ra những điều mà lúc phỏng vấn mình chưa nhận ra ngay. Nói cách khác, trong nghiên cứu, tiến trình không phải lúc nào cũng diễn ra theo một đường thẳng:
đặt câu hỏi → thu thập dữ liệu → trả lời câu hỏi
Mà thường là một vòng lặp liên tục giữa:
quan sát → suy ngẫm → đặt câu hỏi mới → quay lại quan sát sâu hơn.
Những khoảng thời gian chậm lại như vậy giúp chúng ta vừa hiểu vấn đề một cách toàn diện hơn, vừa phát triển được những câu hỏi ngày càng sâu sắc hơn. Và đôi khi, chính một câu hỏi tốt lại có giá trị hơn rất nhiều so với việc tìm ra một câu trả lời quá nhanh.
3. Hiểu rằng nghiên cứu là một cuộc đối thoại học thuật
Một trong những thay đổi lớn trong cách mình nhìn về nghiên cứu là khi mình nhận ra rằng một bài nghiên cứu không bao giờ đứng một mình. Trước đây, khi mới bắt đầu làm nghiên cứu, mình thường nghĩ rằng mỗi bài nghiên cứu là một sản phẩm độc lập: mình chọn một chủ đề, thu thập dữ liệu, phân tích và viết bài.
Nhưng càng làm nghiên cứu lâu hơn, mình càng nhận ra rằng mỗi nghiên cứu thực ra chỉ là một phần của một cuộc đối thoại học thuật lớn hơn.
Một cách dễ hiểu là hãy tưởng tượng rằng tất cả các nhà nghiên cứu trong cùng một lĩnh vực đang ngồi trong một căn phòng và cùng thảo luận về một vấn đề chung. Mỗi người mang đến một nghiên cứu, một dữ liệu, một góc nhìn mới để bổ sung cho bức tranh chung của lĩnh vực đó.
Và khi mình nhìn lại hành trình nghiên cứu của chính mình, mình nhận ra rằng các nghiên cứu của mình cũng đang nằm trong một cuộc đối thoại như vậy. Ví dụ, trong năm đầu tiên của chương trình tiến sĩ, khi mọi thứ vẫn còn khá mới mẻ, mình đã thực hiện một systematic review về chủ đề những khó khăn mà sinh viên quốc tế gặp phải khi học trực tuyến.
Qua quá trình đọc và tổng hợp hàng trăm bài nghiên cứu, mình bắt đầu hiểu rõ hơn những thách thức mà sinh viên quốc tế phải đối mặt: từ rào cản ngôn ngữ, sự khác biệt trong phương pháp học tập, cho đến những khó khăn trong việc thích nghi với môi trường học tập mới.
Từ đó, mình bắt đầu quan tâm sâu hơn đến câu hỏi rộng hơn về sự hòa nhập và trải nghiệm học tập của sinh viên quốc tế. Và mình quyết định chọn đây là đề tài cho bài luận án tiến sĩ: tập trung vào trải nghiệm của du học sinh Việt Nam trong quá trình giao thoa văn hóa và cách sinh viên điều hướng những khác biệt đó trong môi trường học tập mới.
Sau đó, khi thực hiện nghiên cứu cho luận án tiến sĩ, mình lại phát hiện ra một điều khá thú vị. Mặc dù sinh viên quốc tế gặp nhiều khó khăn trong quá trình thích nghi, nhưng họ không hoàn toàn thụ động hay phụ thuộc vào sự hỗ trợ từ bên ngoài. Ngược lại, nhiều sinh viên chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ, điều chỉnh chiến lược học tập và phát triển những cách riêng để vượt qua các thách thức.
Chính quan sát này đã dẫn mình đến một hướng nghiên cứu tiếp theo: tìm hiểu các chiến lược coping và các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi thích nghi mà sinh viên quốc tế sử dụng khi đối mặt với áp lực và khó khăn trong môi trường học tập mới.
Khi nhìn lại, mình nhận ra rằng mỗi nghiên cứu của mình thực ra không phải là những mảnh ghép rời rạc. Mỗi nghiên cứu đều được xây dựng dựa trên những gì mình đã học được từ nghiên cứu trước đó. Chúng kết nối với nhau và dần dần tạo thành một cuộc trò chuyện liên tục về cùng một chủ đề lớn.
Và điều này không chỉ đúng với hành trình nghiên cứu của một cá nhân. Trong thực tế, khi các nhà nghiên cứu đọc, phản biện và phát triển các nghiên cứu của nhau, họ đang cùng nhau xây dựng một bức tranh ngày càng đầy đủ hơn về một lĩnh vực.
Có người đặt ra câu hỏi ban đầu.
Có người mở rộng câu hỏi đó sang một bối cảnh mới.
Có người bổ sung thêm dữ liệu hoặc một góc nhìn lý thuyết khác.
Từng nghiên cứu nhỏ, khi đặt cạnh nhau, dần dần tạo thành một cuộc đối thoại học thuật dài hạn.
Và khi nhìn nghiên cứu theo cách này, mình thấy việc đọc literature review hay trích dẫn các nghiên cứu trước không còn là một yêu cầu kỹ thuật nữa. Thay vào đó, nó giống như việc chúng ta đang tham gia vào một cuộc trò chuyện đang diễn ra, nơi mỗi nghiên cứu mới đều đóng góp thêm một tiếng nói cho cuộc đối thoại chung của lĩnh vực.
4. Học cách phân biệt giữa dữ liệu và diễn giải
Một kỹ năng rất quan trọng trong nghiên cứu, nhưng lại không phải lúc nào cũng dễ nhận ra, đó là phân biệt rõ giữa dữ liệu và cách chúng ta diễn giải dữ liệu đó.
Khi mới bắt đầu làm nghiên cứu, nhiều người thường vô thức trộn lẫn hai điều này với nhau. Trong nghiên cứu, dữ liệu và diễn giải là hai bước khác nhau.
Dữ liệu/Data là những gì chúng ta thực sự quan sát hoặc thu thập được: câu trả lời trong survey, lời chia sẻ trong phỏng vấn, hay những mẫu hình xuất hiện trong dữ liệu.
Diễn giải/Interpretation là cách chúng ta dùng lý thuyết, bối cảnh và hiểu biết của mình để giải thích ý nghĩa của những dữ liệu đó.
Một ví dụ rất rõ về điều này đến từ chính nghiên cứu tiến sĩ của mình.
Trong quá trình phỏng vấn sinh viên Việt Nam đang học tập tại Canada, mình nhận thấy một điều khá nổi bật: rất nhiều bạn chia sẻ rằng họ lo lắng khá nhiều về tương lai, đặc biệt là về con đường nghề nghiệp và mục tiêu học tập của mình. Nhiều bạn nói về áp lực phải học tốt, phải tìm được một công việc ổn định sau khi tốt nghiệp, hoặc phải chứng minh rằng quyết định du học của mình là đúng đắn.
Đây chính là dữ liệu. Đó là những gì sinh viên thực sự chia sẻ trong các cuộc phỏng vấn. Nhưng khi mình bắt đầu suy nghĩ sâu hơn về dữ liệu này, câu hỏi tiếp theo xuất hiện là:
Tại sao những mối lo lắng này lại nổi bật như vậy?
Để trả lời câu hỏi đó, mình bắt đầu nhìn dữ liệu này dưới góc độ rộng hơn của bối cảnh văn hóa và xã hội. Trong nhiều gia đình Việt Nam, giáo dục thường được xem là con đường quan trọng để đạt được sự ổn định và thăng tiến trong cuộc sống. Quyết định đi du học không chỉ là lựa chọn cá nhân, mà thường gắn với kỳ vọng của gia đình, sự đầu tư tài chính lớn, và cả mong muốn mang lại những cơ hội tốt hơn cho tương lai.
Khi đặt dữ liệu phỏng vấn trong bối cảnh văn hóa như vậy, mình bắt đầu diễn giải rằng những lo lắng về nghề nghiệp và mục tiêu học tập của sinh viên không chỉ đơn thuần là áp lực cá nhân. Nó cũng phản ánh những giá trị văn hóa, kỳ vọng gia đình và bối cảnh xã hội mà các bạn mang theo khi bước vào hành trình du học.
Điều quan trọng ở đây là: những yếu tố văn hóa đó không phải là dữ liệu trực tiếp từ phỏng vấn, mà là cách mình diễn giải dữ liệu dựa trên khung lý thuyết và bối cảnh xã hội.
Nhận ra sự khác biệt giữa hai tầng này giúp mình cẩn trọng hơn khi viết và trình bày kết quả nghiên cứu.
Bởi vì một nhà nghiên cứu tốt không chỉ thu thập dữ liệu, mà còn phải luôn ý thức được rằng:
đâu là những gì dữ liệu thực sự cho thấy,
và đâu là cách mình đang giải thích dữ liệu đó.
Sự phân biệt này không làm cho nghiên cứu trở nên yếu đi. Ngược lại, nó làm cho lập luận của chúng ta minh bạch và thuyết phục hơn, bởi vì người đọc có thể nhìn thấy rõ cách chúng ta đi từ dữ liệu đến kết luận.
Và theo mình, đây cũng là một trong những kỹ năng quan trọng nhất mà chúng ta dần học được trong quá trình làm nghiên cứu: học cách quan sát dữ liệu một cách cẩn trọng trước khi vội vàng diễn giải nó.
5. Chấp nhận rằng trở thành một nhà nghiên cứu thực thụ là một hành trình dài
Một điều rất quan trọng nhưng đôi khi ít được nói rõ trong quá trình học nghiên cứu là: không ai trở thành một nhà nghiên cứu thực thụ chỉ sau một đêm, hay thậm chí chỉ sau một vài năm.
Nghiên cứu là một hành trình rất dài. Khi mới bắt đầu học nghiên cứu, nhiều người thường cảm thấy rằng mình phải nhanh chóng hiểu hết mọi thứ: phải đọc thật nhiều bài báo, phải nắm vững phương pháp, phải viết được những bài nghiên cứu tốt ngay lập tức. Và khi điều đó không xảy ra nhanh như mong đợi, chúng ta dễ bắt đầu nghi ngờ bản thân, cảm thấy mình chưa đủ giỏi hoặc chưa đủ năng lực.
Nhưng thực tế là hầu hết các kỹ năng quan trọng trong nghiên cứu đều phát triển dần theo thời gian:
Chúng ta học cách đặt câu hỏi tốt hơn sau khi đã đọc rất nhiều nghiên cứu.
Chúng ta học cách phân tích dữ liệu sâu hơn sau khi đã làm nhiều dự án khác nhau.
Và chúng ta học cách viết rõ ràng, chặt chẽ hơn sau khi đã trải qua nhiều lần chỉnh sửa, phản biện và viết lại.
Khi nhìn lại hành trình của mình từ những ngày đầu bắt đầu chương trình thạc sĩ từ hơn 15 năm trước cho đến bây giờ, mình nhận ra rằng sự tiến bộ trong nghiên cứu hiếm khi đến từ một bước nhảy vọt lớn. Thay vào đó, nó đến từ rất nhiều bước tiến nhỏ được tích lũy theo thời gian.
Có những điều mà ở những năm đầu mình chưa thật sự hiểu hết. Nhưng qua nhiều năm đọc, viết và làm nghiên cứu, cách mình nhìn một câu hỏi nghiên cứu, cách mình đọc một bài báo, hay cách mình xây dựng một lập luận học thuật cũng dần thay đổi và sâu sắc hơn.
Chính vì vậy, nếu bạn đang trên con đường học tập và làm nghiên cứu, có lẽ một điều rất quan trọng là hãy bao dung với bản thân mình hơn. Hãy học cách thương bản thân mình hơn, lắng nghe bản thân mình nhiều hơn, và chấp nhận rằng ở mỗi thời điểm trong hành trình này, chúng ta đều đang ở một vị trí học tập khác nhau.
Chúng ta có thể chấp nhận rằng mình đang ở đâu trong quá trình phát triển của mình: trình độ nghiên cứu của mình hiện tại như thế nào, mình đang học được điều gì, và mình vẫn đang tiến lên từng bước. Sự chấp nhận đó không phải là để dừng lại, mà ngược lại, nó giúp chúng ta có thêm động lực, niềm tin và cảm hứng để tiếp tục học hỏi và phát triển.
Bởi vì khi chúng ta nhìn nghiên cứu như một hành trình dài hạn, mỗi bài đọc, mỗi dự án, mỗi bài viết đều trở thành một phần của quá trình trưởng thành trong học thuật. Và chính những bước tiến nhỏ đó, qua nhiều năm, sẽ dần dần giúp chúng ta trở thành những nhà nghiên cứu tốt hơn.








