Reflexivity có thể thay đổi cách bạn nhìn cuộc sống không?
Khi nghiên cứu dạy mình cách sống chậm lại.
"Here, here, here."
Bà chị tiếp tân ở phòng khám răng chỉ vào tờ giấy trước mặt mình và nói ba từ trên. Nếu là mình của nhiều năm trước, có lẽ tình huống này sẽ khiến mình…tổn thương. Mình sẽ mắt ăn mất ngủ. Mình sẽ replay lại khoảnh khắc đó chục lần trong đầu, và ảnh hưởng tiêu cực tới tâm trạng và công việc. Mình sẽ suy diễn theo trải nghiệm của chính mình với tư cách là một sinh viên quốc tế, một người sử dụng tiếng Anh như một ngoại ngữ.
Họ có đang phân biệt đối xử với mình không?
Họ nghĩ rằng mình không hiểu tiếng Anh sao?
Hay họ có định kiến gì đó về mình?
Nhưng mình của hiện tại đã thay đổi cách nhìn nhận vấn đề. Thay vì vội vã kết luận, mình cho bản thân một chút thời gian và chiêm nghiệm.
Có lẽ họ đang có một ngày làm việc căng thẳng?
Mình tin rằng những gì người khác thể hiện ra bên ngoài, cách hành xử, thái độ, hành vi, đều thể hiện và phản chiếu nội tâm bên trong của họ.
Một người bạn của mình cũng nói: "Chắc bà ấy cũng không vui gì nên mới tràn ra như vậy."
Cách mình thay đổi cách nhìn về các vấn đề trong cuộc sống có lẽ bị ảnh hưởng nhiều bởi việc làm nghiên cứu trong nhiều năm. Thực tế, chính quá trình làm nghiên cứu khoa học đã giúp mình rèn luyện cách tiếp cận khách quan hơn. Khi phân tích dữ liệu, đặc biệt là trong nghiên cứu định tính, mình không thể để cảm xúc hay kinh nghiệm cá nhân chi phối cách mình diễn giải hiện tượng. Đây là một nguyên tắc cốt lõi giúp mình không chỉ làm nghiên cứu tốt hơn mà còn có một cuộc sống nhẹ nhàng hơn.
Có bốn thói quen tư duy từ nghiên cứu mà mình thấy mình mang vào đời sống hằng ngày.
1. Nhận diện thiên kiến cá nhân (Recognizing personal biases)
Trong nghiên cứu định tính, có một quan niệm sai lầm phổ biến: rằng nhà nghiên cứu giỏi là người luôn có cái nhìn khách quan, không để cảm xúc hay trải nghiệm cá nhân ảnh hưởng đến dữ liệu. Nhưng Braun & Clarke (2021) đã chỉ ra điều ngược lại: Tính chủ quan của nhà nghiên cứu không phải là thứ cần loại bỏ, mà là một nguồn lực cần được nhận thức và phản tư có phê phán.
Điều đó có nghĩa là gì trong thực tế? Không phải là mình không có phản ứng cảm xúc với cô tiếp tân kia. Mình có. Nhưng mình nhận ra rằng phản ứng ấy đang bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm của mình như một du học sinh. Nhận ra điều đó không làm cho phản ứng của mình biến mất nhưng nó tạo ra một khoảng cách nhỏ giữa cảm giác của bản thân và kết luận cho hiện tượng.
Đó là điều mà trong nghiên cứu người ta gọi là reflexivity — tính phản tư.
2. Phân tích đa chiều (Seeking multiple perspectives)
Triangulation hay tam giác hóa dữ liệu là nguyên tắc thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để có cái nhìn toàn diện hơn về một hiện tượng. Trong nghiên cứu, đây là công cụ để tránh phụ thuộc quá mức vào một nguồn dữ liệu duy nhất.
Trong cuộc sống, mình áp dụng tinh thần đó khi tự hỏi: Còn có cách giải thích nào khác cho những gì mình vừa trải qua không?
Nhưng mình cũng muốn nói thẳng một điều: đa góc nhìn không có nghĩa là mọi cách giải thích đều ngang nhau, hay rằng mình luôn phải “thông cảm” với người làm mình khó chịu. Đôi khi, sau khi xem xét đầy đủ, mình vẫn kết luận rằng hành vi kia là không phù hợp. Điều quan trọng là quá trình, rằng mình đã nhìn nhận tình huống một cách có chủ ý, thay vì phản ứng tức thì.
3. Không vội vàng kết luận (Avoiding premature conclusions)
Trong nghiên cứu, premature closure (Kết luận vội vàng) là một trong những rủi ro lớn nhất, đặc biệt trong phân tích định tính. Khi ta vội vàng kết luận, ta dễ bỏ qua những chiều kích phức tạp hơn của dữ liệu.
Braun & Clarke (2021) có một câu mà mình thấy rất đúng: để làm nghiên cứu định tính tốt, người ta cần học cách sống trong sự bất định (to do qualitative research well, one must learn to live in uncertainty), không phải vì ta không có câu trả lời, mà vì thực tế luôn phức tạp hơn bất kỳ câu trả lời nhanh nào.
4. Bối cảnh hóa vấn đề (Contextualizing situations)
Bối cảnh hóa (contextualization) là một trong những nguyên tắc nền tảng của nghiên cứu định tính. Khi phân tích một hành vi hay một hiện tượng, ta không thể tách nó ra khỏi hệ quy chiếu mà nó xuất hiện: xã hội, tổ chức, hoàn cảnh cá nhân, lịch sử.
Điều này không có nghĩa là mọi hành vi đều có thể được giải thích quoa loa. Có những hành vi sai trái dù đặt vào bất kỳ bối cảnh nào. Điều này cũng giúp mình hiểu rõ hơn tại sao một người hành xử theo cách họ làm. Cô tiếp tân ở phòng khám có thể đang bị áp lực công việc, có thể cô ấy đã lặp đi lặp lại quy trình này hàng trăm lần trong ngày, và có thể cô ấy không cố ý làm vậy mà chỉ là phản ứng tự nhiên. Khi nhìn vấn đề theo cách này, mình cảm thấy thoải mái hơn, không còn bị cảm xúc cá nhân chi phối quá nhiều.
Điều mình muốn nói cuối cùng không phải là nghiên cứu dạy ta cách vô cảm. Cảm xúc là một phần của trải nghiệm con người và trong nghiên cứu định tính, như Braun & Clarke nhắc nhở, tính chủ quan không phải là kẻ thù của sự hiểu biết, mà là chất liệu của nó.
Điều nghiên cứu dạy mình là thứ gì đó tinh tế hơn:
Nhận ra khi nào mình đang diễn giải và khi nào mình đang phán xét.
Cách tạo ra một khoảng lặng nhỏ giữa điều xảy ra và ý nghĩa mình gán cho nó. Cách giữ câu hỏi mở không phải vì mình không có chính kiến, mà vì thực tế thường phức tạp hơn những gì hiện ra trong khoảnh khắc đầu tiên.
Chính những tương tác tiêu cực lại giúp mình rèn luyện khả năng giữ bình tĩnh, phân tích tình huống, và điều chỉnh cách phản ứng. Nếu tiếp cận với tâm thế cởi mở, linh hoạt, mình không chỉ tránh được những cảm xúc tiêu cực không cần thiết mà còn rèn luyện khả năng phân tích khách quan – một kỹ năng quan trọng trong cả nghiên cứu và cuộc sống.
Những nguyên tắc trên không chỉ giúp mình làm nghiên cứu tốt hơn mà còn giúp mình sống an nhiên hơn. Và đây cũng là điều mà mình muốn chia sẻ với bất kỳ ai đang tìm cách tiếp cận cuộc sống theo một góc nhìn sâu sắc và khoa học hơn.
Braun, V., & Clarke, V. (2021). Thematic analysis: A practical guide. SAGE.



